cuồng nhiệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sôi nổi, mãnh liệt đến mức không còn kiểm soát được tình cảm, hành động: Trạng thái cảm xúc hoặc nhiệt huyết dâng trào quá mức, vượt ra ngoài sự điềm tĩnh thông thường.
- Đam mê, hăng say đến cực độ: Thể hiện sự nhiệt thành tột bậc, thường đi kèm với những hành động mạnh mẽ, thiếu sự cân nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đám đông reo hò một cách cuồng nhiệt khi đội nhà ghi bàn. (Đám đông thể hiện sự phấn khích mãnh liệt, không kiềm chế.)
- Cô ấy có một tình yêu cuồng nhiệt dành cho âm nhạc. (Cô ấy yêu âm nhạc với một sự đam mê cháy bỏng, mãnh liệt.)
- Lời kêu gọi của nhà lãnh đạo đã nhận được sự ủng hộ cuồng nhiệt từ quần chúng. (Sự ủng hộ thể hiện sự nhiệt tình và sôi nổi đến cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự cuồng nhiệt" (Danh từ hóa): Chỉ trạng thái, tính chất của sự hăng say quá độ.
- Sự cuồng nhiệt của người hâm mộ đôi khi khiến các ngôi sao cảm thấy áp lực. (Trạng thái yêu mến, hâm mộ quá mức và thiếu kiểm soát.)
- "Một cách cuồng nhiệt": Cụm trạng từ bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức hành động.
- Họ chào đón vị khách đặc biệt một cách cuồng nhiệt. (Họ chào đón với thái độ vô cùng nồng nhiệt và sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuồng (Tính từ): Điên cuồng, mất trí, thiếu lý trí. (Ví dụ: - cơn gió rất mạnh, - tin một cách mù quáng).
- Nhiệt (Tính từ): Nóng, nhiệt tình, nhiệt huyết. (Ví dụ: - có nhiều hăng hái, - lòng nhiệt thành).
- Nồng nhiệt (Tính từ): Thân tình, ân cần, chân thành và đầy nhiệt huyết. (Từ này nhấn mạnh sự ấm áp, thân thiện hơn là sự mất kiểm soát như "cuồng nhiệt").
Từ đồng nghĩa
- Điên cuồng: Ở trạng thái mất lý trí, hành động thiếu suy nghĩ vì cảm xúc quá mạnh.
- Mãnh liệt: Có cường độ rất mạnh mẽ, dữ dội (thường dùng cho cảm xúc, ước muốn).
- Bồng bột: Hăng hái, sôi nổi nhưng thiếu chín chắn, dễ bị cảm xúc nhất thời chi phối.
Từ trái nghĩa
- Điềm tĩnh: Giữ được bình tĩnh, không để cảm xúc chi phối.
- Lạnh nhạt: Thờ ơ, không biểu lộ tình cảm, nhiệt tình.
- Ôn hòa: Êm dịu, nhẹ nhàng, không quá khích.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lòng cuồng nhiệt: Chỉ trái tim, tình cảm đang ở trạng thái say mê, yêu thương đến điên dại.
- Anh ta yêu cô ấy với tất cả lòng cuồng nhiệt của tuổi trẻ.
- Sức sống cuồng nhiệt: Sức sống tràn đầy, mãnh liệt và sôi nổi.
- Bức tranh thể hiện sức sống cuồng nhiệt của thiên nhiên nhiệt đới.
- t. Sôi nổi mãnh liệt đến mức không còn chế ngự được tình cảm. Sự hăng say cuồng nhiệt. Yêu một cách cuồng nhiệt.